Theo phong tục văn hóa tâm linh người Việt chúng ta thì khi xây dựng bất kỳ một cái gì cũng rất coi trọng các thông số về kích thước. Việc xây mộ sau khi cải táng, hỏa táng, chôn cất một lần hay địa táng không chỉ mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc, thể hiện lòng hiếu kính của con cháu đối với tổ tiên mà việc lự chọn các kích thước xây mộ số đẹp chuẩn phong thủy càng được quan tâm nhiều hơn.
Bởi theo theo phong thủy khi xây lăng mộ mà không lựa chọn kỹ các kích thước mộ chuẩn số đẹp thì sẽ ảnh hưởng tới sự tồn suy của cả một dòng họ, kích thước vào cung số đẹp sẽ mang lại đạo hưng vượng, con cháu bình an, tài lộc dồi dào. Kích thước xây mộ đá được tính toán dựa vào các hình thức mái táng khác nhau mỗi một hình thức mai táng sẽ có các thông số kích thước mộ quy chuẩn riêng để đảm bảo sự phù hợp, bền vững và hợp phong thủy. Trong bài viết này chúng tôi gửi tới quý khác hàng về cách tính các kích thước xây mộ chuẩn phong thủy chuẩn số đẹp.
Quy đinh về kích thước xây mộ sau cải táng, hỏa táng, địa táng
Như đã nói ở trên việc lựa chọn kích thước xây dựng lăng mộ là một việc làm vô cùng quan trọng. Nhưng trước khi lựa chọn kích thước thì chúng ta cũng cần hiểu rõ là hình thức mai táng của mình là hỏa táng, cải táng hay địa táng để có sự lựa chọn kích thước phù hợp mang lại may mắn bình an và tài lộc cho con cháu. Chúng ta cùng tìm hiểu rõ các loại kích thước xây dựng lăng mộ theo từng hình thức mai táng.

✅ Kích thước xây mộ sau cải táng mộ sang cát – Kích thước huyệt mộ cải táng chuẩn phong thủy số đẹp
Mộ cải táng hay còn gọi là mộ sang cát mộ bốc là kiểu mộ được xây dựng sau khi thực hiện lễ cải táng bốc mộ sau một thời gian chôn cất thường là 3 – 5 năm tức là di chuyển hài cốt của người đã mất từ nơi an táng ban đầu sang một nơi mới.
Trong quá trình này, xương cốt được rửa sạch bằng rượu gừng hoặc nước ngũ vị hương, sau đó đặt vào tiểu sành hoặc tiểu sứ nhỏ gọn rồi an táng trong phần mộ mới.
Mộ cải táng thường có kích thước nhỏ hơn nhiều so với mộ địa táng vì không cần chứa quan tài. Vì thế khi xây mộ cải táng chúng ta thường quan tâm tới hai loại kích thước đó là kích thước tiểu quách mộ cải táng và kích thước mộ cải táng.
👉 Kích thước huyệt mộ cải táng (phần lọt lòng)
Cách tính kích thước huyệt mộ cải táng phụ thuộc vào kích thước tiểu quách. Sau đây là công thứ tính huyệt mộ cải táng mà chúng ta thường sử dụng
Chiều dài huyệt = Chiều dài quách + 20 –30 cm
Chiều rộng huyệt = Chiều rộng quách + 20–30 cm
Chiều sâu huyệt = Chiều cao quách + 20–30 cm
Chúng ta phải để hở một khoảng cách như vậy để dễ dàng đặt quách xuống huyệt, có chỗ lót đá, gạch hoặc đệm cát xung quanh, tránh quách bị nứt vỡ khi lấp đất.

👉 Kích thước mộ cải táng (phủ bì phía trên bên ngoài):
Sau khi đã tính toán được chiều rộng lọt lòng kích thước huyệt mộ thì chúng ta dễ dàng tính được kích thước phủ bì mộ cải táng
Chúng ta lại áp dụng công thức trên
Chiều dài huyệt = Chiều dài kích thước huyệt mộ + 20 –30 cm
Chiều rộng huyệt = Chiều kích thước huyệt mộ + 20–30 cm
Chiều sâu huyệt = Chiều cao kích thước huyệt mộ + 20–30 cm
Kích thước mộ sau cải táng: 69cmx 107cm, 81cmx107cm, 89cm x 147cm, 107cm x 167cm. Chiều cao mộ thường trong khoảng 1.0m – 1.2m để đảm bảo cân đối.
107cm x 167cm: Thường được sử dụng và rơi vào các cung tốt trên thước Lỗ Ban như “Quý Tử – Thêm Phúc”.
89cm x 147cm: Một lựa chọn phổ biến khác, tương ứng với cung “Thêm Phúc – Thêm Đinh”.
107cm x 147cm: Một kích thước chuẩn khác, thường dùng cho mộ cải táng.
Ví Dụ : Nếu phần quách chúng ta mua có kích thước là 70 × 50 × 50 cm, theo công thức trên ta cộng thêm mỗi chiều 20 cm → thì chúng ta sẽ có kích thước huyệt tương ứng là Dài: 90 cm *Rộng: 70 cm *Sâu: 80 cm (bao gồm lớp đáy thoát nước). Lúc đó kích thước phủ bì mộ cải táng để chọn vào cung số đẹp thì ta có kích thước là: Dài 107cm* Rộng 69cm.

✅ Kích thước mộ hỏa táng – kích thước huyệt mộ hỏa táng
Mộ hỏa táng là kiểu mộ được xây dựng để an táng tro cốt sau khi người mất được hỏa táng (thiêu), không chôn quan tài hay hài cốt nguyên vẹn như mộ địa táng hay cải táng. Sau khi hỏa táng, tro cốt được cho vào bình sành – sứ – đá được đặt trong quách nhỏ hoặc trực tiếp trong huyệt sau đó xây mộ đá hoặc đặt bi trên mặt đất.
Kích thước mộ hỏa táng phủ bì và kích thước huyệt mộ hỏa táng tương tự cách tính kích thước mộ cải táng. Chúng ta áp dụng công thức tương tự như trên để tính. Nhưng vẫn có thể xây rộng to hơn tùy vào điều kiện từng gia đình.
✅ Kích thước mộ địa táng – Kích thước huyệt mộ địa táng
Mộ địa táng là kiểu mộ an táng người mất bằng cách chôn cất cả quan tài xuống lòng đất, không hỏa táng, không bốc tách tro cốt. Đây là hình thức mai táng truyền thống lâu đời nhất ở Việt Nam. Thi thể sẽ phân hủy tự nhiên trong lòng đất theo thời gian (thường từ 3–5 năm hoặc lâu hơn tùy điều kiện đất). Sau một thời gian, nếu gia đình muốn, có thể tiến hành cải táng (bốc mộ – sang cát).
Tính kích thước huyệt mộ địa táng thì chúng ta cần dựa vào kích thước quan tài được lựa chọn, sau đây là ví dụ minh họa cụ thể để quý khách tham khảo
| Bảng kích thước huyệt địa táng chuẩn theo loại quan tài | ||
| Loại quan tài | Kích thước quan tài (cm) | Kích thước huyệt khuyến nghị (cm) (DxRxS) |
| Nhỏ | 180 × 60 × 50 | 217 × 90 × 133 |
| Trung bình | 200 × 65 × 55 | 255 × 100 × 147 |
| Lớn | 220 × 75 × 60 | 275 × 110 × 155 |
| Đặc biệt (tam sơn lớn) | 230–250 × 80–90 × 65 | 300 × 120 × 160 |
🧊 Do chôn cất cả quan tài nên kích thước mộ địa táng khá lớn và có cấu tạo như sau:
Huyệt mộ: hố đất sâu (khoảng 1,5 m trở lên), đủ rộng cho quan tài.
Lớp đáy: thường lót gạch, đá hoặc cát để thoát nước.
Quan tài: đặt chính giữa huyệt.
Che phủ: có thể phủ tấm bê tông hoặc gạch trước khi lấp đất.
Lấp đất – đắp mộ: đắp mộ đất hoặc xây mộ bên trên.
Bia mộ: khắc thông tin người mất.
🧊 Lưu ý thực tế khi đào huyệt địa táng
Nên đào rộng hơn thiết kế tối thiểu 10–20 cm để dễ thao tác hạ quan tài.
Đáy huyệt nên lót gạch hoặc sỏi + cát vàng để chống đọng nước, mùi, trương nở gỗ.
Có thể xây thành huyệt bằng gạch hoặc đổ bê tông (tùy địa phương).
Thành huyệt nên thẳng – gọn – không lở, tránh sạt khi hạ quan tài.
Trước khi đặt quan tài, thường rải một lớp vôi bột hoặc than hoạt tính để khử ẩm.
✅ Kích thước mộ không bốc mộ chôn cất một lần
Mộ không bốc hay còn gọi là mộ chôn cất một lần (còn gọi là mộ vĩnh viễn, mộ địa táng không cải táng) là mộ an táng thi thể rồi giữ nguyên lâu dài, không bốc mộ sau 3–5 năm như các trường hợp cải táng. Nên mộ không bốc thường có kích thước lớn nếu xác định xây mộ bằng đá khối thì phần huyệt mộ cần phải xây kiến cố chắc chắn có lớp đáy thành và nắp bê tông để tránh sau này bi sụt lún. Cần đảm bảo thoát nước tốt, vì thi thể sẽ phân hủy tự nhiên trong huyệt.
| Kích thước mộ không bốc (chuẩn theo loại quan tài) | |||
Loại quan tài | Kích thước quan tài (cm) | Huyệt mộ khuyến nghị (cm) | Kích thước mộ xây bên trên (cm) |
| Nhỏ (1m8 × 0,6 × 0,5) | 180 × 60 × 50 | 220 × 90 × 130 | 90 × 220 đến 100 × 240 |
| Trung bình (2m × 0,65 × 0,55) | 200 × 65 × 55 | 250 × 100 × 140 | 100 × 240 đến 120 × 260 |
| Lớn (2m2 × 0,75 × 0,6) | 220 × 75 × 60 | 270 × 110 × 150 | 120 × 260 đến 130 × 280 |
| Đặc biệt (tam sơn, inox, kép) | 230–250 × 80–90 × 65 | 300 × 120 × 160 | 130 × 280 đến 150 × 300 |
Giải thích kích thước: Huyệt dài và rộng hơn quan tài từ 30–50 cm, sâu khoảng 1,3–1,6 m. Phần mộ trên (mộ xây) thường rộng hơn huyệt 10–20 cm mỗi bên để đủ tường bao và trang trí.

✅ Kích thước mộ tam cấp
Mộ tam cấp là mẫu mộ được xây dựng phổ biến nhất hiện nay bởi kiểu dáng thiết kế đơn giản hiện đại. Kích thước mộ tam cấp được tính dựa trên các hình thức mai táng khác nhau ví dụ như mộ tam cấp cải táng hay hỏa táng sẽ có kích thước khác với mộ không bốc hay mộ chôn cất một lần.
| Mộ tam cấp cho mộ cải táng / hỏa táng (mộ nhỏ) | |||
| Cấp mộ | Dài (cm) | Rộng (cm) | Cao (cm) |
| Cấp 1 (đế) | 127–147 | 107–127 | 25–30 |
| Cấp 2 (thân) | 107–127 | 87–107 | 25–30 |
| Cấp 3 (nắp) | 87–107 | 67–87 | 20–25 |
| Tổng chiều cao | khoảng 70–80 cm | ||
| Mộ tam cấp cho mộ địa táng (không bốc) | |||
| Cấp mộ | Dài (cm) | Rộng (cm) | Cao (cm) |
| Cấp 1 (đế) | 220–250 | 110–130 | 30–35 |
| Cấp 2 (thân) | 200–230 | 90–110 | 30–35 |
| Cấp 3 (nắp) | 180–210 | 70–90 | 25–30 |

🧊Kích thước mộ tam cấp theo thước lỗ ban phong thủy
Chiều dài mộ đẹp thường rơi vào khoảng 147 cm, 176 cm, 220 cm, 250 cm (tùy loại mộ).
Chiều rộng mộ đẹp thường 81 cm, 107 cm, 127 cm…
Tổng chiều cao lý tưởng: 70–100 cm.
Tỷ lệ thu nhỏ mỗi cấp khoảng 10–20 cm mỗi chiều là hài hòa.
🧊 Những lưu ý khi xây mộ tam cấp
Dù xây mộ bằng gạch hay bằng đá thì phần móng mộ cần đổ dằng bê tông sắt thép kiên cố.
Các cấp nên thu đều mỗi bên từ 10–15 cm để tạo dáng cân đối.
Nắp mộ nên thiết kế thoát nước (dốc nhẹ sang hai bên).
Chiều cao mỗi cấp thường từ 20 –25 cm — không nên cao quá gây mất cân đối.
Có thể lắp thêm bia mộ đứng ở đầu mộ.
✅ Kích thước mộ đá đơn
Mộ đá đơn là loại mộ được xây hoàn toàn hoặc phần lớn bằng đá (thường là đá xanh tự nhiên, đá granit…), chỉ có một phần mộ dành cho 1 người — khác với mộ đôi hoặc mộ gia tộc. Lựa chọn kích thước mộ đá đơn chuẩn phong thủy là một việc làm quan trọng hàng đầu trong quá trình xây dựng lăng mộ. Thông thường kích thước lăng mộ được xác định dựa vào khuôn viên diện tích nơi đặt mộ, sau đó kích thước cụ thể chi tiết sẽ được tính toán dựa vào thước lỗ ban phong thủy xây mộ. Trên thước lỗ ban sẽ có các cung số đẹp đại cát đại lợi phù hợp để khách hàng lựa chọn cho phù hợp với không gian diện tích tổng thể nhà mình.
| Mộ đá đơn cho hũ tro / cải táng (mộ nhỏ) | |||
| Bộ phận | Chiều dài (cm) | Chiều rộng (cm) | Chiều cao (cm) |
| Tổng thể mộ | 127 – 147 | 107 – 127 | 70 – 80 |
| Bên trong (lòng mộ) | 60 – 80 | 40 – 60 | 50 – 60 |
| Nắp mộ | bằng hoặc vòm cong nhẹ | ||
| Bia đá | rộng 40–50 cm, cao 60–80 cm | ||
| Mộ đá đơn cho địa táng (không bốc) | |||
| Bộ phận | Chiều dài (cm) | Chiều rộng (cm) | Chiều cao (cm) |
| Tổng thể mộ | 220 – 250 | 110 – 130 | 80 – 100 |
| Bên trong (lòng mộ) | 180 – 220 | 60 – 80 | 80 – 100 |
| Nắp mộ | 1 tấm đá lớn hoặc ghép nhiều tấm | ||
| Kích thước mộ đá đơn theo phong thủy Lỗ Ban (đẹp) | ||
| Một số kích thước mộ đá được chuộng vì rơi vào cung tốt (Tài – Lộc – Quý – Phúc): | ||
| Dài × Rộng (cm) | Loại mộ phù hợp | Ý nghĩa |
| 127 × 107 | Mộ cải táng – tro cốt | Cung Phúc – Lộc |
| 147 × 127 | Mộ cải táng lớn | Cung Quý Nhân |
| 220 × 127 | Mộ địa táng | Cung Tài – Vượng |
| 255 × 147 | Mộ địa táng lớn | Cung Phúc – Đinh |
✅ Kích thước mộ tròn theo phong thủy
Kích thước mộ tròn thường được tính theo đường kính hình tròn và lựa chọn theo nguyên tắc phong thủy thước lỗ ban xây mộ tùy vào điều kiện từng gia đình để chọn ra các kích thước xây mộ đá tròn phù hợp. Thường kích thước mộ tròn được tính theo kích thước phủ bì mộ là kích thước đường kính ngoài. Chiều cao mộ thì tùy vào cấp mộ để tính chiều cao tổng thể.
Kích thước xây mộ tròn phổ biến
| Loại mộ | Đường kính ngoài (cm) | Đường kính trong (cm) | Chiều cao (cm) | Ghi chú |
| Mộ tròn nhỏ | 81 – 107 cm | 61 – 80 cm | 50 – 80 cm | Phù hợp mộ đơn, đất hẹp |
| Mộ tròn trung bình | 127 – 155 cm | 100 – 120 cm | 80 – 100 cm | Phổ biến nhất |
| Mộ tròn lớn | 175 – 217 cm | 140 – 180 cm | 100 – 120 cm | Thường dùng cho mộ gia tộc hoặc mộ tổ |

Gợi ý một số kích thước theo thước Lỗ Ban
127 cm → cung Tài
155 cm → cung Vượng
217 cm → cung Quý (đây là các số đường kính ngoài rất được ưa chuộng khi làm mộ tròn phong thủy)
Trên đây là những chia sẻ của chúng tôi về kích thước xây các loại mộ đá tại Việt Nam hy vọng bài viết sẽ phần nào giúp quý vị có cách lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu xây dựng lăng mộ gia đình của mình.



Bài viết liên quan: